Nghĩa chính
- Vô tình gặp một người hoặc một tình huống; tình cờ gặp, xảy ra hoặc tình cờ gặpđộng từTo accidentally encounter a person or situation; to chance upon, happen on or stumble across.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- happen uponNguyên thể (infinitive)
- happens uponNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- happened uponQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- happening uponPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| happen upon something | Tình cờ bắt gặp điều gì |
Ví dụ
- “” isn’t , . , , night’s . , man’s .
- , ?
- , ?