Dịch

hapax legomenon

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Từ độc hiệndanh từA word occurring only once in a given corpus.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. hapax legomenonDạng gốc (base form)
  2. hapax legomenonsSố nhiều (plural)
  3. hapax legomena (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổἅπαξ λεγόμενονhápax legómenon“(something) said only once”

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

AI