Dịch

hansom

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xe ngựa hai bánh (người điều khiển ngồi cao ở phía sau, thông dụng ở Anh khoảng 1835)danh từEllipsis of Hansom cab.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hansomDạng gốc (base form)
  2. hansomsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Hansom cabdanh từChiếc xe ngựa kéo hai bánh, từng được sử dụng làm phương tiện cho thuê

Ví dụ

  • “ ; , , , […] .[…]”
  • ", ." , .

AI