hansom
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Xe ngựa hai bánh (người điều khiển ngồi cao ở phía sau, thông dụng ở Anh khoảng 1835)danh từEllipsis of Hansom cab.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hansomDạng gốc (base form)
- hansomsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Hansom cabdanh từ | danh từ | Chiếc xe ngựa kéo hai bánh, từng được sử dụng làm phương tiện cho thuê |
Ví dụ
- “ ; , , , […] .[…]”
- ", ." , .