Dịch

Hansom cab

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc xe ngựa kéo hai bánh, từng được sử dụng làm phương tiện cho thuêdanh từA two-wheeled horse-drawn carriage, once used as a vehicle for hire.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Hansom cabDạng gốc (base form)
  2. hansom cabsSố nhiều (plural)
  3. Hansom cabsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • “ ,” . . “ — .”

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI