Dịch

Hannibal

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên riêng dành cho nam giới từ Punic được sử dụng chủ yếu trong lịch sử. Đáng chú ý nhất là vị tướng người Carthage Hannibal, con trai của Hamilcardanh từ riêngA male given name from Punic of mostly historical use. Most notably borne by the Carthaginian general Hannibal, son of Hamilcar.
  2. Thành phố ở Missouri, Hoa Kỳdanh từ riêngA city in Missouri, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. HannibalDạng gốc (base form)
  2. HannibalsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Hannibal Lecter maskdanh từMặt nạ che phần dưới khuôn mặt của một người để tránh bị cắn

Ví dụ

  • , , (-202, ) .
  • ?
  • ?

AI