Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hanging tree
danh từ
(noun)
US
/ˈ
h
æ
ŋ
ɪ
ŋ
ˈ
t
ɹ
i
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với gallows tree
danh từ
Synonym of gallows tree.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hanging tree
Dạng gốc
(base form)
hanging tree
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
gallows tree
AI
1
Đồng nghĩa với gallows tree
1
Đồng nghĩa với gallows tree
1
Đồng nghĩa với gallows tree