Dịch

hanging tree

danh từ (noun)
US/ˈhæŋɪŋ ˈtɹi/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với gallows treedanh từSynonym of gallows tree.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hanging treeDạng gốc (base form)
  2. hanging treesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI