Nghĩa chính
- Dùng theo nghĩa đen, xem hanging, loopdanh từUsed other than figuratively or idiomatically: see hanging, loop.
- Dải vải ở cổ áo khoác, áo khoác; trên khăn trà, ô, v.vdanh từA cloth strip at the collar of a coat, jacket; on a tea towel, an umbrella etc
- Vòng làm bằng vật liệu khác, như dây thừng hoặc kim loại, được gắn vào các dụng cụ, mặt dây chuyền, khung tranh, v.vdanh từA loop made of other material, as rope or metal, attached to tools, pendants, picture frames, etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hanging loopDạng gốc (base form)
- hanging loopsSố nhiều (plural)