Nghĩa chính
- Đe dọa, bao trùmđộng từngoại động từ (transitive)To be threatening, to be imminent.
- Treo lơ lửng phía trênđộng từUsed other than figuratively or idiomatically: see hang, over.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- hang overNguyên thể (infinitive)
- hangs overNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- hung over (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- hanging overPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hang over someone's headđộng từ | động từ | Đe dọa (ai); luôn là mối bận tâm thường xuyên của (ai đó) |
Ví dụ
- , , .Giờ đây, khi nhà ga Euston trở nên chật chội và lạc hậu, việc xây dựng lại đang đè nặng lên nó như một điều tất yếu khủng khiếp.
- , , , , . .Peter, Ngài Hendy vùng Richmond Hill, vùng Imber, mặc đồ đen như thường lệ, ngồi ở đầu bàn. Một chiếc áo vest màu cam nhăn nhúm và đã cũ treo lủng lẳng trên lưng ghế của ông.
- , , , . .Tuy nhiên, vào ngày tháng Tư đó, có một đám mây u ám bao trùm lên câu chuyện lẽ ra phải hoàn toàn lạc quan. Luân Đôn đang trong đợt phong tỏa đầu tiên và các nhà ga gần như trống rỗng.