Nghĩa chính
- Ngàn cân treo sợi tócđộng từTo be in danger, calling for precise caution; to be in a precarious situation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- hang by a threadNguyên thể (infinitive)
- hangs by a threadNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- hung by a thread (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- hanging by a threadPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Ví dụ
- , .
- , . .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa