Dịch

hang a shingle

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Bắt đầu một doanh nghiệp nhỏ của riêng mìnhđộng từTo start a small business of one's own.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. hang a shingleNguyên thể (infinitive)
  2. hangs a shingleNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. hung a shingle (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. hanging a shinglePhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .

AI