Nghĩa chính
- Bắt đầu một doanh nghiệp nhỏ của riêng mìnhđộng từTo start a small business of one's own.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- hang a shingleNguyên thể (infinitive)
- hangs a shingleNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- hung a shingle (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- hanging a shinglePhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .