Dịch

hang a Larry

động từ (verb)
US/ˈhæŋ ə ˈlɛɹi/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với hang a Louieđộng từSynonym of hang a Louie.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. hang a LarryNguyên thể (infinitive)
  2. hangs a LarryNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. hung a Larry (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. hanging a LarryPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI