Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với hang a Louieđộng từSynonym of hang a Louie.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- hang a LarryNguyên thể (infinitive)
- hangs a LarryNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- hung a Larry (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- hanging a LarryPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa