Dịch

handspring

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự nhào lộn tung ngườidanh từA somersault made with the assistance of the hands placed upon the ground.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. handspringDạng gốc (base form)
  2. handspringsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

back handspringChưa có nghĩa
rising handspringChưa có nghĩa
front handspringChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • nhào lộn tung người; (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) nhảy cẫng lên vì sung sướng

AI