Dịch

handcuff artist

danh từ (noun)
US/ˈhændˌkʌf ˈɑɹ.tɪst/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Nghệ sĩ trốn thoát chuyên thoát khỏi còng taydanh từAn escape artist who specializes in escaping handcuffs.
  2. Là người chỉ đặt cược khi đã chắc chắn về chiến thắngdanh từA person who only bets when they are sure of a victory.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. handcuff artistDạng gốc (base form)
  2. handcuff artistsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI