Dịch

handbagger

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người sưu tầm túi xáchdanh từA person who collects handbags.
  2. Người tham dự đêm nhạc mà không hiểu biết nhiều về thể loại hoặc văn hóa nhómdanh từA person who attends a music night with little understanding of the genre or subculture.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. handbaggerDạng gốc (base form)
  2. handbaggersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , , - , .
  • ' , ,' .

AI