Dịch

hand trunk

danh từ (noun)
UK/ˈhand ˈtɹʌŋk/US/ˈhænd ˈtɹʌŋk/

Nghĩa chính

  1. Kiện hành lý có mặt cứng tương đối nhỏ có bản lề và chốtdanh từA relatively small piece of hard-sided luggage with hinges and latches.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hand trunkDạng gốc (base form)
  2. hand trunksSố nhiều (plural)

AI