hamsterization
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Xu hướng theo đó các nhà báo được kỳ vọng sẽ đảm nhận nhiều trách nhiệm hơn liên quan đến xuất bản kỹ thuật số 24/7danh từkhông đếm được (uncountable)A tendency whereby journalists are expected to take on increased responsibilities relating to 24/7 digital publishing.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- / , . newspaper's , , . , .
- 24/7 : , , — .