Dịch

hammer-on

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kỹ thuật chơi nhạc cụ có dây được thực hiện (đặc biệt là trên guitar) bằng cách đưa mạnh ngón tay đang bấm phím xuống bàn phím phía sau phím đàn, khiến một nốt phát radanh từA stringed instrument playing technique performed (especially on guitar) by sharply bringing a fretting-hand finger down on the fingerboard behind a fret, causing a note to sound.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hammer-onDạng gốc (base form)
  2. hammer-onsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI