Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
hames
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Số nhiều của hame
danh từ
A mess.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
hames
hames
e
Biệt ngữ của những người đam mê radio ham
danh từ
hames
ucken
Tấn công một người ngay tại nhà riêng của mình, đột nhập vì mục đích đó
danh từ
Ví dụ
You've
made
a
right
hames
of
it
,
you
eejit
!
AI
1
Số nhiều của hame
1
Số nhiều của hame
1
Số nhiều của hame