Dịch

hamesucken

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tấn công một người ngay tại nhà riêng của mình, đột nhập vì mục đích đódanh từkhông đếm được (uncountable)An assault on a person in his own home, having broken in for that purpose.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hamesuckenDạng gốc (base form)
  2. hamesuckensSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh cổhāmsōcn

AI