Nghĩa chính
- Giăm bông và trứngdanh từkhông đếm được (uncountable)A dish of ham served with fried or scrambled eggs.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| if we had ham we could have ham and eggs, if we had eggscụm từ | cụm từ | Thu hút sự chú ý đến sự vô ích của một kế hoạch hoặc chiến lược khi thiếu các nguồn lực cần thiết để thực hiện nó |
Ví dụ
- .
- .
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)