Dịch

ham and eggs

danh từ (noun)
US/ˈhæm ənd ˈɛɡz/

Nghĩa chính

  1. Giăm bông và trứngdanh từkhông đếm được (uncountable)A dish of ham served with fried or scrambled eggs.

Cụm từ (phrase)

if we had ham we could have ham and eggs, if we had eggscụm từThu hút sự chú ý đến sự vô ích của một kế hoạch hoặc chiến lược khi thiếu các nguồn lực cần thiết để thực hiện nó

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI