halonium
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các cation có dạng R₂X⁺, trong đó X là halogen tích điện dươngdanh từAny cation of the form R₂X⁺, in which X is a positively-charged halogen
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- haloniumDạng gốc (base form)
- haloniumsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| halonium iondanh từ | danh từ | Các cation có công thức chung R₂X⁺, trong đó X là halogen bất kỳ |