Dịch

halonium ion

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các cation có công thức chung R₂X⁺, trong đó X là halogen bất kỳdanh từAny cation of the general formula R₂X⁺, where X is any halogen.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. halonium ionDạng gốc (base form)
  2. halonium ionsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

AI