Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
haloneutrophilic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thích nghi với điều kiện nước mặn và trung tính
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Adapted to saline and neutral conditions
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
haloalkaliphilic
Nguồn gốc
(etymology)
halo-
+
neutrophilic
AI
1
Thích nghi với điều kiện nước mặn và trung tính
1
Thích nghi với điều kiện nước mặn và trung tính
1
Thích nghi với điều kiện nước mặn và trung tính