Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
halogenous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
(thuộc) halogen
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of a compound: containing a halogen as part of the molecule.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
halogenation
halogenate
Nguồn gốc
(etymology)
halogen
+
-ous
AI
1
(thuộc) halogen
1
(thuộc) halogen
1
(thuộc) halogen