Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
halobiont
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cây ưa mặn
danh từ
an organism that lives in a salty environment
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
halobiont
Dạng gốc
(base form)
halobiont
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
halo
+
biont
AI
1
Cây ưa mặn
1
Cây ưa mặn
1
Cây ưa mặn