Dịch

halibuter

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc thuyền đánh cá được sử dụng để đánh bắt cá bơndanh từA fishing boat used for catching halibut.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. halibuterDạng gốc (base form)
  2. halibutersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI