half-witch
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người, đặc biệt là một phụ nữ, có cha hoặc mẹ có phép thuật và một người không có phép thuậtdanh từA person, especially a woman, with one magical and one non-magical parent.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- half-witchDạng gốc (base form)
- half-witchesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)