Dịch

half-witch

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người, đặc biệt là một phụ nữ, có cha hoặc mẹ có phép thuật và một người không có phép thuậtdanh từA person, especially a woman, with one magical and one non-magical parent.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. half-witchDạng gốc (base form)
  2. half-witchesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI