Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
half-solid
tính từ
(adjective)
US
/ˌ
h
æ
(
l
)
f
ˈ
s
ɑ
l
.
ɪ
d
/
Nghĩa chính
1
Có trạng thái nhớt
tính từ
Having a viscous state.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
half-solid
Dạng gốc
(base form)
more half-solid
So sánh hơn
(comparative)
most half-solid
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
half
+
solid
AI
1
Có trạng thái nhớt
1
Có trạng thái nhớt
1
Có trạng thái nhớt