Dịch

half viaduct

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại cầu cạn được xây dựng trên sườn đồi, nơi chỉ có một phần đường được hỗ trợ bởi kết cấudanh từA type of viaduct built into a hillside, where only part of the road is supported by the structure.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. half viaductDạng gốc (base form)
  2. half viaductsSố nhiều (plural)

AI