Dịch

half niece

danh từ (noun)
UK/ˈhɑːf ˈniːs/US/ˈhæf ˈnis/

Nghĩa chính

  1. Con gái của anh chị em cùng cha khác mẹdanh từDaughter of one's half brother or half sister.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. half nieceDạng gốc (base form)
  2. half niecesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI