Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
half hitch
danh từ
(noun)
US
/ˈ
h
æ
f
ˈ
h
ɪ
tʃ
/
Nghĩa chính
1
Nút thắt lỏng, nút thắt nửa vời
danh từ
A knot or hitch made by passing the end of the rope once around the standing part or other rope.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
half hitch
Dạng gốc
(base form)
half hitch
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nút thắt lỏng
1
Nút thắt lỏng
1
Nút thắt lỏng