Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
half forward
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
h
ɑː
f
ˈ
f
ɔː
w
ə
d
/
US
/ˈ
h
æ
f
ˈ
f
ɔɹ
w
ə
ɹ
d
/
Nghĩa chính
1
Cầu thủ tấn công chơi giữa tiền vệ và tiền đạo
danh từ
An attacking player who plays between the midfielders and forwards.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
half forward
Dạng gốc
(base form)
half forward
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cầu thủ tấn công chơi giữa tiền vệ và tiền đạo
1
Cầu thủ tấn công chơi giữa tiền vệ và tiền đạo
1
Cầu thủ tấn công chơi giữa tiền vệ và tiền đạo