Dịch

half cadence

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhịp điệu chuyển từ hợp âm bổ, siêu âm, trung bình hoặc hợp âm phụ lên hợp âm ba ưu thếdanh từa cadence that moves up from a tonic, supertonic, mediant, or subdominant chord to a dominant triad

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. half cadenceDạng gốc (base form)
  2. half cadencesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI