half cadence
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhịp điệu chuyển từ hợp âm bổ, siêu âm, trung bình hoặc hợp âm phụ lên hợp âm ba ưu thếdanh từa cadence that moves up from a tonic, supertonic, mediant, or subdominant chord to a dominant triad
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- half cadenceDạng gốc (base form)
- half cadencesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa