Dịch

half a day

UK/ˈhɑːf ə ˈdeɪ/US/ˈhæf ə ˈdeɪ/

Nghĩa chính

  1. Nửa ngày

Cụm từ (phrase)

call it half a dayđộng từĐồng nghĩa với call it a day

AI