Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hakaw
danh từ
(noun)
/ˈ
h
aː.
k
aʊ
̯/
Nghĩa chính
1
Bánh bao tôm Quảng Đông truyền thống
danh từ
không đếm được
(uncountable)
a traditional Cantonese shrimp dumpling
Họ từ
(word family)
cùng gốc
hakaw
hakaw
ati
Người kể chuyện trước công chúng, trong văn hóa Ả Rập
danh từ
Từ liên quan
(related word)
suahe
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Quảng Đông
蝦餃
AI
1
Bánh bao tôm Quảng Đông truyền thống
1
Bánh bao tôm Quảng Đông truyền thống
1
Bánh bao tôm Quảng Đông truyền thống