Dịch

hakaw

danh từ (noun)
/ˈhaː.kaʊ̯/

Nghĩa chính

  1. Bánh bao tôm Quảng Đông truyền thốngdanh từkhông đếm được (uncountable)a traditional Cantonese shrimp dumpling

Họ từ (word family)

cùng gốc hakaw

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quảng Đông蝦餃

AI