hairstreak
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại bướm nhỏdanh từAny of many butterflies, of the subfamily Theclinae, that have hairlike projections on the back wings.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hairstreakDạng gốc (base form)
- hairstreaksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| black hairstreakdanh từ | danh từ | Loài bướm nâu, Satyrium pruni, họ Lycaenidae |
| brown hairstreakdanh từ | danh từ | Loài bướm màu nâu và cam thuộc loài Thecla betulae, họ Lycaenidae |
| green hairstreakdanh từ | danh từ | Loài bướm nhỏ màu xanh lá cây, Callophrys rubi, thuộc họ Lycaenidae |
| inland hairstreakdanh từ | danh từ | Loài bướm, Jalmenus aridus, đặc hữu của Tây Úc |
| purple hairstreakdanh từ | danh từ | Loài bướm nhỏ, màu nâu (cái) hoặc tím (đực), thuộc loài Quercusia quercus (đồng nghĩa Neozephyrus quercus), thuộc họ Lycaenidae |
| Watson's hairstreakdanh từ | danh từ | Thecla letha, một loài bướm sọc theclan |
| white-letter hairstreakdanh từ | danh từ | Loài bướm nhỏ màu nâu có vệt trắng hình chữ W, Satyrium w-album, thuộc họ Lycaenidae |
| gray hairstreak | Chưa có nghĩa |