hairsplit
động từ (verb)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tạo ra sự khác biệt tốt đẹp liên quan đếnđộng từngoại động từ (transitive)To make fine distinctions concerning.
- Chia tócđộng từnội động từ (intransitive)To split hairs.
- Sự khác biệt tốtdanh từA fine distinction.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hairsplitNguyên thể (infinitive)
- hairsplitsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- hairsplittingPhân từ I (present participle)
Ví dụ
- , , profit-making.
- — '
- , .