Dịch

hairsplit

động từ (verb)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tạo ra sự khác biệt tốt đẹp liên quan đếnđộng từngoại động từ (transitive)To make fine distinctions concerning.
  2. Chia tócđộng từnội động từ (intransitive)To split hairs.
  3. Sự khác biệt tốtdanh từA fine distinction.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hairsplitNguyên thể (infinitive)
  2. hairsplitsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. hairsplittingPhân từ I (present participle)

Ví dụ

  • , , profit-making.
  • — '
  • , .

AI