Dịch

hairdon't

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kiểu tóc xấudanh từA bad hairdo.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hairdon'tDạng gốc (base form)
  2. hairdon'tsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • " ," , " - ."
  • (' ,' , ) .

AI