hairbrush
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Bàn chải tócdanh từA brush used in hair care for brushing, tidying, and detangling hair
- Đánh đòn bằng lược chải tócđộng từngoại động từ (transitive)To spank with a hairbrush.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hairbrushNguyên thể (infinitive)
- hairbrushesSố nhiều (plural)
- hairbrushedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- hairbrushingPhân từ I (present participle)
Ví dụ
- , , , ? I’m — .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha