Dịch

hair-trigger

danh từ (noun)tính từ (adjective)
US/ˈhɛɚˌtɹɪɡ.ɚ/

Nghĩa chính

  1. Cò súng rất nhạy (chỉ khẽ bấm là súng nổ ngay)danh từA trigger that will set off a firearm when even a very small pressure is applied.
  2. Không ổn định; trong tình huống có thể trở nên tồi tệ hơn chỉ vì một sai sót nhỏ nhấttính từkhông so sánh (not comparable)Unstable; in a situation that could be worsened by the slightest mistake.
  3. Dễ nổi giận; có tính khí nóng nảytính từkhông so sánh (not comparable)Easily angered; having a short temper.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hair-triggerDạng gốc (base form)
  2. hair-triggersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • […] ; .
  • "," , " , ?"
  • , , ; , , , . . bullet-pocks, .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI