Nghĩa chính
- Cò súng rất nhạy (chỉ khẽ bấm là súng nổ ngay)danh từA trigger that will set off a firearm when even a very small pressure is applied.
- Không ổn định; trong tình huống có thể trở nên tồi tệ hơn chỉ vì một sai sót nhỏ nhấttính từkhông so sánh (not comparable)Unstable; in a situation that could be worsened by the slightest mistake.
- Dễ nổi giận; có tính khí nóng nảytính từkhông so sánh (not comparable)Easily angered; having a short temper.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hair-triggerDạng gốc (base form)
- hair-triggersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- […] ; .
- "," , " , ?"
- , , ; , , , . . bullet-pocks, .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa