Nghĩa chính
- Thuốc nhuộm tócdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of various materials used to dye hair on the head.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hair dyeDạng gốc (base form)
- hair dyesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , Mary's .
- .
- .