Dịch

hair dye

danh từ (noun)
US/ˈhɛɚ ˈdaɪ/

Nghĩa chính

  1. Thuốc nhuộm tócdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of various materials used to dye hair on the head.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hair dyeDạng gốc (base form)
  2. hair dyesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , Mary's .
  • .
  • .

AI