Nghĩa chính
- Người thuộc lòng kinh Qur'andanh từA Muslim who has memorized the whole Qur'an.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- hafizDạng gốc (base form)
- hafizesSố nhiều (plural)
- huffaz (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- , , , .Ông là một hafiz, người thuộc lòng kinh Qur'an, và ông đã hát nó bằng một điệu tụng chậm rãi, đơn giản.
- .Tôi là một Hafiz.