Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
haemomanometer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Máy đo huyết áp
danh từ
A hemadynamometer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
haemomanometer
Dạng gốc
(base form)
haemomanometer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
haemo-
+
manometer
AI
1
Máy đo huyết áp
1
Máy đo huyết áp
1
Máy đo huyết áp