Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
haematology
danh từ
(noun)
UK
/ˌ
h
iː
m
ə
ˈ
t
ɒ
l
ə
dʒ
i
/
US
/ˌ
h
i
m
ə
ˈ
t
ɑ
l
ə
d
͡
ʒ
i
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Huyết học
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The scientific study of blood and blood-producing organs.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
haematology
haematolog
ist
Bác sĩ chuyên về khoa huyết học
danh từ
onco
haematology
Chưa có nghĩa
immuno
haematology
Chưa có nghĩa
Nguồn gốc
(etymology)
haemat
+
ology
Ví dụ
‘
Mr
Carter
,
will
you
remind
me
again
how
long
you’ve
specialised
in
haematology
?’
AI
1
Huyết học
1
Huyết học
1
Huyết học