Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
haematocryal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thuộc máu lạnh
tính từ
không so sánh
(not comparable)
cold-blooded
Nguồn gốc
(etymology)
haemato-
+
cryo-
+
-al
Ví dụ
haematocryal
animal
haematocryal
creature
AI
1
Thuộc máu lạnh
1
Thuộc máu lạnh
1
Thuộc máu lạnh