hadith
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lời kể về Muhammaddanh từđếm được (countable)An eyewitness account of a saying or action of Muhammad or sometimes one of his companions not otherwise found in the Quran.
- Tập hợp lời kể Hồi giáodanh từđếm được (countable)thường dùng số nhiều (usually plural)A particular accepted collection of such accounts, as from a single source or within a particular branch of Islam or Islamic jurisprudence.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- hadithDạng gốc (base form)
- ahadith (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- hadithsSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Ahle Hadithdanh từ riêng | danh từ riêng | Phong trào trong nhánh Hồi giáo Sunni nhấn mạnh việc sử dụng hadith |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ả Rậpحَدِيثḥadīṯ“Prophetic tradition”
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc hadithTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Có bốn cuốn sách hadith chính của người Shia và sáu cuốn sách hadith chính của người Sunni.
- 18,000 .Cả Talmud và Hadith đều đề cập đến 18.000 thế giới.
- .Ông ấy bắt đầu giải thích các hadith bằng tiếng Berber.