Dịch

hadith

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lời kể về Muhammaddanh từđếm được (countable)An eyewitness account of a saying or action of Muhammad or sometimes one of his companions not otherwise found in the Quran.
  2. Tập hợp lời kể Hồi giáodanh từđếm được (countable)thường dùng số nhiều (usually plural)A particular accepted collection of such accounts, as from a single source or within a particular branch of Islam or Islamic jurisprudence.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. hadithDạng gốc (base form)
  2. ahadith (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. hadithsSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

Ahle Hadithdanh từ riêngPhong trào trong nhánh Hồi giáo Sunni nhấn mạnh việc sử dụng hadith

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ả Rậpحَدِيثḥadīṯ“Prophetic tradition”

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc hadith

Ví dụ

  • .Có bốn cuốn sách hadith chính của người Shia và sáu cuốn sách hadith chính của người Sunni.
  • 18,000 .Cả Talmud và Hadith đều đề cập đến 18.000 thế giới.
  • .Ông ấy bắt đầu giải thích các hadith bằng tiếng Berber.

AI