Dịch

hackster

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Kẻ hack máy tính; một hackerdanh từOne who hacks computers; a hacker.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hacksterDạng gốc (base form)
  2. hackstersSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Kẻ bắt nạt hoặc côn đồ bạo lực
  1. Kẻ bắt nạt hoặc côn đồ bạo lực; cũng là một sát thủ, một kẻ giết ngườiA violent bully or thug; also, an assassin, a murderer.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

hack“to cut; to gain unauthorized access to”-ster

Ví dụ

  • , ? !

AI