Dịch

hackneyer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người hay hackneys (làm cho điều gì đó trở nên nhàm chán hoặc nhàm chán do sử dụng thường xuyên)danh từOne who hackneys (makes something uninteresting or trite by frequent use).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hackneyerDạng gốc (base form)
  2. hackneyersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ; .

AI