hackery
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Xe bò hai bánh dùng để vận chuyển hàng hóadanh từA two-wheeled oxcart used for transporting freight.
- Xe bò hoặc xe ngựa hai bánh dùng để chở ngườidanh từA two-wheeled ox- or horsecart used for transporting people.
- Vận động cho một quan điểm được thúc đẩy bởi lòng trung thành chính trị, lợi ích quan hệ công chúng hoặc vì những lý do khác được coi là thô bỉ so với niềm tin cá nhândanh từkhông đếm được (uncountable)Advocacy of a position when motivated by political allegiance, public relations interests, or for other reasons considered crass compared to personal conviction.
- Việc sử dụng hack (kỹ thuật khéo léo nhưng không phù hợp)danh từkhông đếm được (uncountable)The use of hacks (ingenious but inelegant techniques).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hackeryDạng gốc (base form)
- hackeriesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , 8 .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa