Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hack cab
danh từ
(noun)
US
/ˈ
h
æ
k
ˈ
k
æ
b
/
Nghĩa chính
1
Hợp chất cắt của hackney cab
danh từ
Clipped compound of hackney cab.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hack cab
Dạng gốc
(base form)
hack cab
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Hợp chất cắt của hackney cab
1
Hợp chất cắt của hackney cab
1
Hợp chất cắt của hackney cab