Dịch

hack cab

danh từ (noun)
US/ˈhæk ˈkæb/

Nghĩa chính

  1. Hợp chất cắt của hackney cabdanh từClipped compound of hackney cab.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hack cabDạng gốc (base form)
  2. hack cabsSố nhiều (plural)

AI